Trong ngành xây dựng, việc hiểu rõ các thuật ngữ xây dựng là vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với nhà đầu tư và kỹ sư. Hiểu rõ những thuật ngữ này không chỉ giúp bạn theo sát quy trình thi công, thiết kế và giám sát công trình mà còn hỗ trợ trong việc đưa ra các quyết định chuẩn xác. Trong bài viết này, Vạn An Group sẽ giới thiệu những thuật ngữ xây dựng cơ bản và cần thiết mà bạn không thể bỏ qua.

Các thuật ngữ cơ bản trong xây dựng
Dưới đây là một số thuật ngữ cơ bản thường xuất hiện trong quá trình xây dựng:
- Móng: Phần kết cấu nằm dưới đất của công trình, giúp chịu lực và phân bổ tải trọng từ các cấu trúc phía trên. Có nhiều loại móng như móng đơn, móng băng, móng bè.
- Bê tông (Concrete): Hỗn hợp vật liệu gồm xi măng, cát, đá, nước và các phụ gia khác. Bê tông được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu như cột, dầm và sàn của công trình.
- Dầm: Thành phần chịu lực ngang trong kết cấu, thường đặt trên cột hoặc tường. Dầm giúp phân bổ trọng lượng lên các bộ phận khác nhau như cột và nền móng.
- Cột: Kết cấu chịu lực đứng trong công trình, thường đặt ở các góc hoặc điểm gia của các bức tường và dầm, giúp truyền tải trọng từ dầm xuống móng
Thuật ngữ xây dựng liên quan đến thiết kế và thi công
- Bản vẽ thiết kế: Là tài liệu quan trọng trong mỗi dự án xây dựng, thể hiện đầy đủ các chi tiết về mặt kỹ thuật, vật liệu và phương pháp thi công. Kỹ sư và nhà đầu tư cần biết cách đọc và hiểu bản vẽ để nắm rõ cấu trúc của công trình.
- Cốt thép: Là thành phần chịu lực quan trọng trong các cấu kiện bê tông, giúp tăng cường độ bền và khả năng chịu tải cho các kết cấu như dầm, sàn và cột.
- Nhà tiền chế: Là loại nhà được chế tạo sẵn các bộ phận tại nhà máy và chỉ lắp ráp tại công trường.
Thuật ngữ kỹ thuật trong giám sát và thi công xây dựng
- Giám sát công trình: Là quá trình theo dõi và kiểm tra tiến độ thi công, đảm bảo công trình được thực hiện đúng với bản vẽ thiết kế và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
- An toàn lao động: Trong xây dựng, an toàn lao động là yếu tố quan trọng. Các tiêu chuẩn an toàn giúp bảo vệ người lao động khỏi các rủi ro như sập đổ, cháy nổ, và tai nạn máy móc.
- Tiến độ thi công: Là kế hoạch chi tiết về các giai đoạn thi công, từ đào móng đến hoàn thiện.
Các thuật ngữ pháp lý trong ngành xây dựng
- Hợp đồng xây dựng: Là văn bản quy định các điều khoản hợp tác giữa chủ đầu tư và nhà thầu, bao gồm các yếu tố như thời gian, chi phí, và chất lượng công trình.
- Giấy phép xây dựng: Là loại giấy tờ cần thiết để một dự án xây dựng được tiến hành hợp pháp.
- Thanh toán theo tiến độ: Là phương thức thanh toán dựa trên các giai đoạn hoàn thành công trình. Nhà thầu sẽ nhận được thanh toán sau khi hoàn thành các hạng mục đã thỏa thuận.
Thuật ngữ xây dựng tiếng anh chuyên ngành
Sau đây là một số thuật ngữ tiếng anh xây dựng, chúng tôi tổng hợp được:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Các thuật ngữ viết tắt trong xây dựng
Dưới đây là bảng tóm tắt các thuật ngữ hay viết tắt trong xây dựng:
| Thuật ngữ | Chữ viết tắt | Ý nghĩa |
| QA | Quality Assurance | Đảm bảo chất lượng |
| QC | Quality Control | Kiểm soát chất lượng |
| QS | Quality Surveyor | Kỹ sư dự toán |
| RFI | Request for Information | Yêu cầu thông tin |
| RFQ | Request for Quotation | Yêu cầu báo giá |
| ACC | Autodesk construction cloud | Giải pháp đám mây của Autodesk |
| AEC | Architecture, Engineering & Construction | Kiến trúc, kỹ thuật và xây dựng |
| CDE | Common data environment | Môi trường dữ liệu chung |
| BOQ | Bill of Quantities | Danh mục khối lượng |
| EOT | Extension of Time | Gia hạn thời gian |
| CAD | Computer Aided Design | Thiết kế hỗ trợ máy tính |
| BIM | Building Information Modeling | Mô hình thông tin xây dựng |
| BEP | BIM Execution Plan | Quy trình triển khai BIM |
| LOD | Level of Development | Mức độ phát triển |
| LOI | Level of Information | Mức độ thông tin |
| EIR | Employer’s Information Requirements | Yêu cầu thông tin của chủ đầu tư |
| VR | Virtual Reality | Công nghệ thực tế ảo |
| AR | Augmented Reality | Công nghệ thực tế tăng cường |
| MEP | Mechanical, Electrical, Plumbing | Cơ điện, nước và thoát nước |
| CPM | Critical Path Method | Phương pháp đường găng |
| PPE | Personal Protective Equipment | Thiết bị bảo hộ cá nhân |
| OSHA | Occupational Safety and Health Administration | Cơ quan an toàn và sức khỏe nghề nghiệp |
| HVAC | Heating, Ventilation, and Air Conditioning | Sưởi, thông gió và điều hòa không khí |
| IFC | Industry Foundation Classes | Chuẩn định dạng công nghiệp |
| CO | Change Order | Lệnh thay đổi |
| WBS | Work Breakdown Structure | Cấu trúc phân bổ công việc |
| NCR | Non-Conformance Report | Báo cáo sự không phù hợp |
| SWPPP | Stormwater Pollution Prevention Plan | Kế hoạch ngăn ngừa ô nhiễm nước mưa |
| HSE | Health, Safety, Environment | Sức khỏe, an toàn, môi trường |
| FIDIC | International Federation of Consulting Engineers | Hiệp hội Quốc tế các Kỹ sư Tư vấn |
| ACI | American Concrete Institute | Viện Bê tông Mỹ |
| ASTM | American Society for Testing and Materials | Hội chuẩn Mỹ cho kiểm tra và vật liệu |
| ICBO | International Conference of Building Officials | Hội nghị quốc tế các quan chức xây dựng |
| LEED | Leadership in Energy and Environmental Design | Thiết kế đạt chuẩn hàng đầu về năng lượng và môi trường |
| LEL | Lower Explosive Limit | Giới hạn cháy nổ dưới |
| UEL | Upper Explosive Limit | Giới hạn cháy nổ trên |
| P&ID | Piping and Instrumentation Diagram | Sơ đồ đường ống và thiết bị |
| CCTV | Closed Circuit Television | Camera giám sát |
| VO | Variation Order | Lệnh thay đổi phạm vi công việc hoặc đơn giá của một hạng mục trong dự án so với quy định ban đầu trong hợp đồng |
| VE | Value Engineering | Kỹ thuật giá trị |
| FM | Facility Management | Quản lý cơ sở vật chất |
| ISO | International Organization for Standardization | Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế |
| AIM | Asset Information Model | Mô hình thông tin tài sản |
| PIM | Project Information Model | Mô hình thông tin dự án |
| MOC | Ministry of Construction | Bộ Xây dựng |
Từ bảng thuật ngữ xây dựng tiếng Anh trên, chúng ta đã trả lời được câu hỏi
– VE là viết tắt của từ gì trong xây dựng? – VE viết tắt của “Value Engineering”
– MOC là viết tắt của từ gì trong xây dựng? – MOC viết tắt của “ Ministry of Construction”
Hiểu rõ các thuật ngữ xây dựng là bước đầu quan trọng nhà đầu tư và kỹ sư có thể kiểm soát dự án hiệu quả, tránh được những sai lầm không đáng có. Bên cạnh đó, việc nắm vững các khái niệm kỹ thuật còn giúp tăng cường khả năng đàm phán và hợp tác giữa các bên tham gia dự án. Để luôn cập nhật những thuật ngữ mới nhất, bạn có thể tham khảo: các tài liệu chuyên ngành hoặc các khóa học về xây dựng.
Như vậy, Vạn An Group đã cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết về các thuật ngữ xây dựng. Hy vọng những kiến thức này sẽ hữu ích cho các chủ đầu tư và kỹ sư. Cảm ơn bạn đã dành thời gian theo dõi toàn bộ nội dung bài viết.
Xem thêm:

Kinh nghiệm: 15 năm
ThS. KTS Phương Hữu Thơ là một kiến trúc sư được tôi luyện qua nhiều dự án lớn về thiết kế thi công khách sạn. Hiện tại anh là Thành viên Hội đồng quản trị kiêm Tổng giám đốc của Vạn An Group. Tận tụy, nhiệt huyết, tài năng và uy tín là những giá trị anh lan toả đến với Cán bộ công nhân viên cũng như khách hàng.


