Floor plan là một trong những công cụ thiết yếu để thiết kế và tổ chức không gian sống một cách tiện nghi và hợp lý. Vậy floor plan là gì? Hãy cùng Vạn An Group tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!
Floor plan là gì?
Floor plan (phát âm: / ˈflɔːr ˌplæn /) là một thuật ngữ trong tiếng anh có nghĩa là sơ đồ mặt bằng. Trong kiến trúc và kỹ thuật xây dựng, floor plan là một bản vẽ kỹ thuật kiến trúc 2 chiều với tỷ lệ được thể hiện từ góc nhìn từ trên xuống. Floor plan bao gồm các chi tiết về hình dạng, kích thước, diện tích, công năng và các yếu tố khác trong không gian đó.
Một số ví dụ về floor plan bằng tiếng anh:
- An open floor plan allows better placement of marketing materials and other services: Mặt bằng mở cho phép bố trí các tài liệu tiếp thị và các dịch vụ khác tốt hơn.
- The designer did not redraw the whole floor plan completely: Người thiết kế không vẽ lại toàn bộ mặt bằng .
- The floor plan measures six meters by seven: Mặt bằng có kích thước sáu mét x bảy mét.
- The floor plan gives the yard a significant role: Bản thiết kế mặt bằng đóng vai trò quan trọng cho sân.
- Ground floor plan of typical block 12c: Mặt bằng tầng trệt của khối nhà điển hình 12c.
- …
Vai trò của floor plan
Sơ đồ mặt bằng đóng một vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế công trình kiến trúc bao gồm:
- Dễ dàng trực quan hóa không gian: Floor plan giúp kiến trúc sư, chủ đầu tư có thể hình dung trực quan hơn về không gian và thiết kế của công trình trước khi được xây dựng.
- Tối ưu hóa không gian: Bản vẽ sơ đồ mặt bằng sẽ giúp kiến trúc sư tối ưu hóa không gian sống qua việc bố trí công năng các phòng hợp lý, tiện nghi.
- Quản lý chi phí: Floor plan giúp chủ đầu tư có thể tính toán chi phí và vật liệu cần thiết hiệu quả hơn thông qua bản vẽ.
- Tuân thủ quy định pháp luật: Sơ đồ mặt bằng giúp đảm bảo công trình tuân thủ đầy đủ các quy chuẩn xây dựng dựng, yêu cầu về an toàn và pháp lý.
Các kiểu floor plan thông dụng
Các kiểu floor plan thông dụng bao gồm:
Mặt bằng tổng thể (Overall floor plan)
Đây là mặt bằng thể hiện toàn bộ bố trí và kết nối kiến trúc không gian của công trình bao gồm tất cả các khu vực chức năng, hệ thống giao thông, phòng ốc, tiện ích xung quanh. Chúng cung cấp cái nhìn tổng thể về cấu trúc quy hoạch của dự án.
Mặt bằng tầng điển hình (typical floor plan)
Mặt bằng tầng điển hình là thiết kế thể hiện bố trí không gian và kiến trúc của một tầng cụ thể trong một tòa nhà. Chúng thường được sử dụng để hiển thị cách bố trí các phòng trong 1 tầng của tòa nhà bao gồm các phòng, cửa ra vào, cửa sổ, cầu thang bộ…
Mặt bằng bố trí văn phòng (office floor plan)
Đây là kiểu mặt bằng thể hiện các bố trí văn phòng như: văn phòng làm việc chung, máy tính, phòng họp, khu vực tiếp khách và các khu vực khác trong một tòa nhà. Chúng sẽ thể hiện được cách các căn phòng được kết nối với nhau và các khu vực chức năng khác.
Đặc điểm của floor plan
Đặc điểm chính của floor plan bao gồm:
- Thể hiện dưới dạng bản vẽ 2D với góc nhìn từ trên cao xuống để có thể dễ dàng bố trí không gian.
- Thể hiện vị trí các phòng, cửa ra vào, cửa sổ, hành lang, cầu thang và các yếu tố khác.
- Tỷ lệ các yếu tố trong không gian được thể hiện một cách chính xác, đúng kích thước tiêu chuẩn.
- Phân chia công năng rõ ràng, đầy đủ chức năng như khu sinh hoạt, khu vệ sinh, khu vực bếp.
- Không thể hiện phần khuất dự án.
Các ký hiệu trên floor plan
Ký hiệu chữ
| CHỮ VIẾT TẮT | TÊN TIẾNG ANH | TÊN TIẾNG VIỆT |
| AC
hoặc A/C |
Air Conditioner | Điều hòa không khí |
| B | Basin | Lưu vực |
| BC | Bookcase | Tủ sách |
| BV | Butterfly valve | Van bướm |
| CAB | Cabinet | Tủ |
| CBD | Cupboard | Tủ đựng chén đĩa |
| CF | Concrete floor | Sàn bê tông |
| CL | Closet | Tủ quần áo |
| CLG | Ceiling | Trần nhà |
| COL | Column | Cột |
| CW | Cavity wall | Tường khoang |
| CT | Ceramic tile | Gạch men |
| D | Door or dryer | Cửa hoặc máy sấy |
| DS | Downspout | Downspout |
| DW | Dishwasher | Máy rửa bát |
| EF | Exhaust fan | Quạt thông gió |
| FD | Floor drain | Thoát sàn |
| GM | Gas meter | Đồng hồ xăng |
| HTR | Heater | Máy sưởi |
| HW | Hot water unit or tank | Bộ phận hoặc
bể chứa nước nóng |
| KIT | Kitchen | Nhà bếp |
| LIN | Linen cupboard | Tủ vải lanh |
| LTG | Lighting | Chiếu sáng |
| MSB | Master switchboard | Tổng đài chính |
| O
hoặc OV |
Oven | Lò nướng |
| REFRIG
hoặc REF |
Refrigerator | Tủ lạnh |
| SD | Smoke detector,
sliding door, or sewer drain |
Máy dò khói, cửa trượt
hoặc cống thoát nước |
| SHR | Shower | Vòi hoa sen |
| WC | Toilet (water closet) | Toilet (tủ nước) |
| VENT | Ventilator | Quạt thông gió |
| VP | Vent pipe | Ống thông hơi |
| WIC | Walk | Tủ quần áo không cửa ngăn |
| W | Window or washer | Cửa sổ hoặc máy giặt |
| WD | Window | Cửa sổ |
| WH | Water heater | Máy nước nóng |
Ký hiệu mô hình

Cách tạo ra bản vẽ floor plan chính xác
Những phương pháp tạo ra bản vẽ floor plan như:
Phương pháp truyền thống
Hiện nay phương pháp này cũng không còn phổ biến, các bước thực hiện đều được thực hiện thủ công bao gồm:
- Đo đạc kích thước chiều dài, chiều rộng của các bức tường, cửa sổ, cửa ra vào và các kiến trúc sư sẽ ghi lại chính xác những số đo này.
- Sau khi có được đầy đủ các thông số cần thiết, kỹ sư hay kiến trúc sư sẽ sử dụng giấy bút để phác thảo sơ đồ công trình.
- Khi bản phác thảo hoàn thiện, kỹ sư có thể thay đổi sao cho phù hợp với yêu cầu, tiêu chuẩn để đảm bảo tính chính xác và thẩm mỹ.
Sử dụng phần mềm thiết kế
Có nhiều phần mềm thiết kế được tạo ra để phục vụ cho việc tạo sơ đồ mặt bằng (floor plan) một cách dễ dàng và chính xác. Một số ứng dụng các kỹ sư và kiến trúc sư sử dụng phổ biến như AutoCAD, SketchUp, Floor Plan Creator và các phần mềm chuyên dụng khác được tích hợp nhiều tính năng hữu ích.
Lưu ý khi đọc bản vẽ floor plan
Một số lưu ý khi đọc bản vẽ floor plan để tránh gặp phải sự nhầm lẫn khi thiết kế:
- Đọc chú thích kỹ càng vì sơ đồ mặt bằng chứa rất nhiều các ký hiệu, màu sắc khác nhau gây nhầm lẫn.
- Chú ý tới tỷ lệ kích thước để hiểu được kích thước thực tế của các phòng trên sơ đồ.
- Xác định chính xác vị trí địa lý nhằm đảm bảo hướng căn phòng được thiết kế hợp lý.
- Tìm hiểu về cách kết nối giữa các phòng trong không gian để hiểu được cách di chuyển và lưu thông.
Vậy trong bài viết này, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về thuật ngữ “floor plan là gì?” Vạn An Group hy vọng những thông tin hữu ích trong bài viết sẽ cung cấp những kiến thức mới cho bạn đọc. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi nếu có thắc mắc thông qua Hotline 0968 675 102 – 0985 385 102 hoặc qua email: vngroupcenter@gmail.com để được hỗ trợ!
Xem thêm: Fit Out là gì? Tìm hiểu quy trình Fit Out trong xây dựng

Kinh nghiệm: 15 năm
ThS. KTS Phương Hữu Thơ là một kiến trúc sư được tôi luyện qua nhiều dự án lớn về thiết kế thi công khách sạn. Hiện tại anh là Thành viên Hội đồng quản trị kiêm Tổng giám đốc của Vạn An Group. Tận tụy, nhiệt huyết, tài năng và uy tín là những giá trị anh lan toả đến với Cán bộ công nhân viên cũng như khách hàng.




