Bạn đang làm việc trong ngành khách sạn và muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh? Hay đơn giản bạn là người yêu thích du lịch và muốn tự tin khi giao tiếp với nhân viên khách sạn? Bài viết này, Vạn An Group sẽ cung cấp cho bạn 155+ từ vựng và mẫu câu tiếng Anh khách sạn thông dụng nhất, giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống. Từ các thuật ngữ chuyên ngành đến các câu giao tiếp hàng ngày, tất cả đều được tổng hợp một cách chi tiết và dễ hiểu.

155+ Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh khách sạn thông dụng bạn cần biết
155+ Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh khách sạn thông dụng bạn cần biết

Khách sạn tiếng Anh gọi là gì?

Trong tiếng Anh, khách sạn được gọi là Hotel. Các loại hình khách sạn phổ biến trên thế giới như:

  • Chain hotels: Khách sạn theo chuỗi
  • Independent Hotel: Khách sạn độc lập
  • Luxury hotel: Khách sạn cao cấp
  • Midscale service: Khách sạn trung cấp
  • Economy/ Budget hotel: Khách sạn bình dân
  • Boutique Hotel: Khách sạn nhỏ cao cấp
  • Guesthouse/ Homestay: Khách sạn lưu trú
  • Hostel: Khách sạn giá rẻ/ Nhà nghỉ
  • Motel: Nhà nghỉ
  • Capsule Hotel: Khách sạn con nhộng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn

Từ vựng về các loại phòng và giường

Tiếng Anh Dịch nghĩa
  • Single room
  • Phòng đơn có 1 giường dành cho 1 người 
  • Double room
  • Phòng có 1 giường lớn dành cho 2 người 
  • Twin room
  • Phòng có 2 giường đơn
  • Triple room
  • Phòng có 3 giường nhỏ hoặc 1 giường lớn + 1 giường nhỏ dành cho 3 người 
  • Quad room
  • Phòng tổng thống 
  • Standard room 
  • Phòng tiêu chuẩn
  • Superior room
  • Phòng chất lượng cao 
  • Deluxe room
  • Phòng bố trí có view đẹp, tầng cao 
  • Suite room
  • Phòng cao cấp 
  • Connecting rooms
  • Phòng thông nhau 
  • Adjoining rooms
  • Phòng liền kề 
  • Adjacent rooms
  • Phòng gần nhau
  • Cabana
  • Phòng kế hồ bơi 
  • Smoking/Non-Smoking Room
  • Phòng hút thuốc/ không hút thuốc 
  • Single bed
  • Giường ngủ đơn
  • Double bed
  • Giường ngủ đôi
  • Queen size bed
  • Giường ngủ đôi lớn
  • King size bed
  • Giường cỡ lớn
  • Super king size bed
  • Giường ngủ siêu lớn
  • California king bed
  • Giường ngủ trong các khách sạn 5 sao
  • Extra bed
  • Giường phụ
  • Gym
  • Phòng tập thể dục
  • Games room
  • Phòng trò chơi
  • Vacancy
  • Phòng trống
  • Apartment
  • Dạng căn hộ nhỏ
  • Sauna
  • Phòng tắm hơi

Ví dụ: 

  • The hotel offers both double beds and queen size beds for couples.(dịch nghĩa: Khách sạn cung cấp cả giường ngủ đôi và giường đôi lớn cho các cặp đôi). 
  • Our apartment includes access to the gym and sauna for relaxation. (dịch nghĩa: Căn hộ của chúng tôi bao gồm quyền sử dụng phòng tập thể dục và phòng tắm hơi để thư giãn.)

Từ vựng tiếng Anh về trang bị, tiện nghi phòng khách sạn 

Tiếng Anh Dịch nghĩa
Heater Bình nóng lạnh
Amenities Đồ dùng 1 lần tại khách sạn
Air conditioning Máy điều hòa không khí
Heating Hệ thống sưởi
Bathroom Phòng tắm
Internet access Truy cập Internet
Wireless printing Máy in không dây
Fan Quạt
Balcony Ban công
Patio Đồ nội thất trong khách sạn
Complimentary Những vật dụng miễn phí
Bathtub

Shower

Bồn tắm

Vòi sen

Towel Khăn
Robes Áo choàng
Toiletries Vật dụng vệ sinh cá nhân
Hair dryer Máy sấy tóc
Sink Bồn rửa mặt
Soap Xà phòng
Lamp
  • Đèn

Từ vựng về các khu vực quanh khách sạn 

  • Lobby: Sảnh
  • Restaurant: Nhà hàng
  • Bar: Quầy bar
  • Swimming pool: Hồ bơi
  • Spa services: Dịch vụ spa
  • Gym: Phòng tập gym
  • Parking lot: Bãi đỗ xe
  • Fire exit: Lối thoát hiểm
  • Shuttle service: Dịch vụ đưa đón
  • Conference room: Phòng hội nghị

Ví dụ:

The hotel lobby is beautifully decorated with modern art and comfortable seating.
(Sảnh khách sạn được trang trí đẹp mắt với nghệ thuật hiện đại và ghế ngồi thoải mái.)

There is a lovely swimming pool located right next to the gym.
(Có một hồ bơi xinh xắn nằm ngay cạnh phòng tập gym.)

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn về vị trí nghề nghiệp 

  • Receptionist: Nhân viên lễ tân
  • Concierge: Nhân viên hỗ trợ khách hàng
  • Housekeeper: Nhân viên buồng phòng
  • Waiter/Waitress: Nhân viên phục vụ
  • Chef: Đầu bếp
  • Manager: Quản lý
  • Bellboy: Nhân viên khuân vác hành lý
  • Front desk clerk: Nhân viên quầy lễ tân
  • Event planner: Nhân viên tổ chức sự kiện
  • Sales manager: Quản lý kinh doanh

Ví dụ:

The receptionist welcomed the guests with a warm smile as they checked in.
(Nhân viên lễ tân chào đón các vị khách bằng một nụ cười thân thiện khi họ nhận phòng.)

The chef prepared a delicious breakfast for the hotel guests every morning.
(Đầu bếp chuẩn bị một bữa sáng ngon miệng cho các vị khách khách sạn mỗi buổi sáng.)

Từ vựng về thủ tục đặt, nhận và trả phòng

Từ vựng về đặt phòng

  • Booking a room/ making a reservation: Đặt phòng 
  • Vacancy: Phòng trống 
  • Credit card: Thẻ tín dụng 
  • Conference/convention: Hội nghị 
  • Guest: Khách hàng 

Từ vựng về nhận phòng

  • Check-in/check-out: Nhận/ Trả phòng 
  • Key card: Thẻ khóa phòng 
  • Deposit: Tiền đặt cọc 
  • Room number: Số phòng 
  • Morning call/wake-up call: Cuộc gọi buổi sáng/ báo thức 
  • Noisy: Ồn ào 
  • Baggage/ luggage: Hành lý 
  • Luggage cart: Xe đẩy hành lý 

Từ vựng về trả phòng

  • Invoice: Hóa đơn 
  • Tax: Thuế 
  • Damage charge: Phí đền bù thiệt hại 
  • Late charge: Phí trả chậm 
  • Signature: Chữ ký 
  • Customer satisfaction: Sự hài lòng khách hàng 
  • Suggestion box: Hộp thư ý kiến 

Tải bộ 155+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn PDF

Để giúp bạn dễ dàng hơn trong việc tra cứu và học tập, Vạn An Group đã chuẩn bị bộ tài liệu 155+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Khách Sạn dưới định dạng PDF. Bạn có thể tải về và lưu trữ để sử dụng khi cần. 

[ 155+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KHÁCH SẠN]

Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành khách sạn

Dưới đây là các tài liệu sách giáo trình tiếng Anh chuyên ngành khách sạn, Vạn An Group đã tổng hợp lại:

  • English for restaurant workers
  • Highly Recommended – English for the hotel and catering industry (Oxford).
  • English For Hotels And Restaurants
  • Without Reservations by Bill Marriott and Kathi Ann Brown
  • The Heart of Hospitality by Micah Solomon
  • Down and Out in Paris and London by George Orwell
  • Setting the Table by Danny Meyer
  • The New Gold Standard by Joseph Michelli
  • A Wealth of Insight

Mẫu hội thoại tiếng Anh khách Sạn cơ bản – nâng cao

Mẫu hội thoại tiếng Anh khách Sạn cơ bản - nâng cao
Mẫu hội thoại tiếng Anh khách Sạn cơ bản – nâng cao

Mẫu hội thoại Cơ Bản

Welcome to our hotel! How may I assist you today?
(Chào mừng quý khách đến với khách sạn của chúng tôi! Tôi có thể giúp gì cho quý khách hôm nay?)

Could you please fill in this form for check-in?
(Vui lòng điền vào mẫu đăng ký để nhận phòng.)

Your room is ready. Here’s your key card.
(Phòng của quý khách đã sẵn sàng. Đây là thẻ khóa của quý khách.)

Breakfast is served from 7 AM to 10 AM.
(Bữa sáng được phục vụ từ 7 giờ đến 10 giờ sáng.)

Would you like to make a reservation for dinner?
(Quý khách có muốn đặt bàn cho bữa tối không?)

I’m sorry for the inconvenience. We will resolve this issue immediately.
(Xin lỗi vì sự bất tiện. Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)

Can I help you with your luggage?
(Tôi có thể giúp gì cho hành lý của quý khách không?)

Please let us know if you need any assistance.
(Xin vui lòng cho chúng tôi biết nếu quý khách cần sự hỗ trợ nào.)

Thank you for choosing our hotel! We hope to see you again.
(Cảm ơn quý khách đã chọn khách sạn của chúng tôi! Chúng tôi hy vọng sẽ gặp lại quý khách.)

Is there anything else I can help you with?
(Có điều gì khác tôi có thể giúp quý khách không?)

Mẫu hội thoại tiếng Anh nâng cao

Do you have any recommendations for local attractions?
(Quý khách có gợi ý nào cho các điểm tham quan địa phương không?)

We have a special discount for early bookings.
(Chúng tôi có giảm giá đặc biệt cho những đặt chỗ sớm.)

Please let us know if you have any allergies.
(Xin vui lòng cho chúng tôi biết nếu quý khách có bất kỳ dị ứng nào.)

Our hotel offers a shuttle service to the airport.
(Khách sạn của chúng tôi cung cấp dịch vụ đưa đón đến sân bay.)

We can arrange a guided tour for you.
(Chúng tôi có thể sắp xếp một chuyến tham quan có hướng dẫn cho quý khách.)

Would you like a late check-out?
(Quý khách có muốn trả phòng muộn không?)

How was your stay?
(Kỳ nghỉ của quý khách thế nào?)

We appreciate your business.
(Chúng tôi rất cảm kích sự ủng hộ của quý khách.)

Your feedback is important to us.
(Ý kiến của quý khách rất quan trọng đối với chúng tôi.)

Please enjoy your stay!
(Xin vui lòng tận hưởng kỳ nghỉ của quý khách!)

Các app học tiếng Anh chuyên ngành khách sạn

Để cải thiện khả năng tiếng Anh của mình, bạn có thể sử dụng một số ứng dụng học tiếng Anh chuyên ngành khách sạn như:

  • Duolingo: Ứng dụng học ngôn ngữ miễn phí với nhiều bài học thú vị.
  • Rosetta Stone: Nền tảng học ngôn ngữ nổi tiếng với phương pháp hiệu quả.
  • Busuu: Cung cấp khóa học tiếng Anh với chuyên đề khách sạn.
  • …

Như vậy, bạn và Vạn An Group đã cùng nhau đi tìm hiểu về 155+ từ vựng và mẫu câu tiếng Anh khách sạn phổ biến dành cho cả nhân viên và khách hàng. Hy vọng nội dung bài viết này sẽ giúp bạn tích lũy thêm nhiều kiến thức hữu ích cho bản thân. 

Xếp hạng cho nội dung này!

Xếp hạng trung bình 5 / 5. Số phiều bầu: 3

Chúng tôi rất tiếc nếu bài viết chưa thật sự hữu ích cho bạn!

Hãy giúp chúng tôi cải thiện bài viết này!

Hãy cho chúng tôi biết làm thế nào chúng tôi có thể cải thiện bài viết này?

20250424 144803
Phó Tổng Giám Đốc at  | 0968 675 102 | Website

Kinh nghiệm: 15 năm
ThS. KTS Phương Hữu Thơ là một kiến trúc sư được tôi luyện qua nhiều dự án lớn về thiết kế thi công khách sạn. Hiện tại anh là Thành viên Hội đồng quản trị kiêm Tổng giám đốc của Vạn An Group. Tận tụy, nhiệt huyết, tài năng và uy tín là những giá trị anh lan toả đến với Cán bộ công nhân viên cũng như khách hàng.