Reservation là thuật ngữ quen thuộc đối với những ai làm việc trong ngành khách sạn, đặc biệt là nhân viên bộ phận đặt phòng. Tuy nhiên, đối với những người mới tìm hiểu, không phải ai cũng nắm rõ reservation là gì, các hình thức đặt phòng, cũng như quy trình công việc của bộ phận này. Vạn An Group sẽ chia sẻ chi tiết cho bạn qua nội dung bài viết dưới đây.

Reservation là gì? Hình thức và công việc của bộ phận reservation trong khách sạn
Reservation là gì? Hình thức và công việc của bộ phận reservation trong khách sạn

Reservation là gì?

Reservation là một danh từ trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong lĩnh vực dịch vụ, reservation thường được hiểu là sự đặt trước (booking, advance arrangement), dùng khi đặt bàn tại nhà hàng, vé máy bay, khách sạn hoặc bất kỳ dịch vụ nào yêu cầu sắp xếp trước. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa là sự dè dặt, e ngại (doubt, hesitation) khi một người chưa hoàn toàn đồng ý với một vấn đề hoặc vẫn còn những nghi vấn nhất định.

Về cách phát âm, reservation có phiên âm IPA là /rez.əˈveɪ.ʃən/. Nếu đọc theo kiểu tiếng Việt, từ này có thể phát âm gần đúng là “rê-zơ-vây-shần”, giúp người học dễ dàng hình dung và sử dụng trong giao tiếp.

Ví dụ, khi ai đó nói “We have a reservation for two at the restaurant at 7 PM,” điều này có nghĩa là họ đã đặt bàn trước cho hai người vào lúc 7 giờ tối. Hoặc trong trường hợp cần đặt phòng khách sạn vào mùa cao điểm, bạn có thể sử dụng câu “You should make a hotel reservation in advance during peak season.”

Reservation có nghĩa là sự đặt phòng, đặt chỗ
Reservation có nghĩa là sự đặt phòng, đặt chỗ

Tuy nhiên, khi “reservation” mang nghĩa sự dè dặt, e ngại, nó thường đi cùng với những trạng thái chưa hoàn toàn tin tưởng. Chẳng hạn, câu “She accepted the proposal, but with some reservations” diễn tả rằng cô ấy đã chấp nhận đề xuất nhưng vẫn còn chút lo lắng hoặc chưa thật sự chắc chắn. Hoặc “I have serious reservations about his ability to lead the team” có nghĩa là người nói nghi ngờ khả năng lãnh đạo nhóm của anh ấy.

Một điểm cần lưu ý là mặc dù “reservation” và “booking” đều mang nghĩa đặt chỗ trước, nhưng “booking” thường dùng phổ biến hơn trong ngành du lịch, trong khi “reservation” mang sắc thái trang trọng hơn thường được dùng trong ngành khách sạn. 

Reservation là gì trong khách sạn? 

Trong khách sạn, Reservation là bộ phận chuyên tiếp nhận và quản lý thông tin đặt phòng từ khách. Bộ phận này phối hợp chặt chẽ với các phòng ban liên quan để sắp xếp, bố trí phòng theo yêu cầu, đảm bảo trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Đây là một trong những bộ phận quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu công suất phòng và mang lại doanh thu cho khách sạn.

Các hình thức đặt phòng (Reservation) phổ biến 

Có hai hình thức đặt phòng chính trong khách sạn:

Guaranteed Reservation – Đặt phòng có đảm bảo

Đây là hình thức đặt phòng khách phải thanh toán trước 100% hoặc đặt cọc ít nhất 1 đêm. Khách sạn cam kết giữ phòng đến hết thời điểm check-out ngày hôm sau. Nếu khách không nhận phòng hoặc không báo hủy, họ vẫn phải trả phí theo quy định. Phương thức đảm bảo có thể là thanh toán trước, đặt cọc, dùng thẻ tín dụng hoặc thông qua đại lý du lịch.

Ví dụ: Khách đặt phòng Deluxe qua Booking.com với thẻ Visa, dù đến lúc 23h vẫn có phòng.

Non-Guaranteed Reservation – Đặt phòng không đảm bảo

Đây là hình thức đặt phòng mà không cần thanh toán trước, tuy nhiên khách sạn chỉ giữ phòng đến một thời điểm nhất định trong ngày đến, tùy theo chính sách của từng nơi.

2 Hình thức đặt phòng phổ biến trong khách sạn
2 Hình thức đặt phòng phổ biến trong khách sạn

Công việc của bộ phận Reservation trong khách sạn

Công việc chính của nhân viên đặt phòng bao gồm:

1. Tiếp nhận thông tin đặt phòng
Nhân viên tiếp nhận thông tin từ khách qua điện thoại, email hoặc hệ thống đặt phòng, ghi lại đầy đủ thông tin như tên khách, ngày lưu trú, loại phòng, số lượng khách, phương thức thanh toán và các yêu cầu đặc biệt.

2. Kiểm tra tình trạng phòng & thỏa thuận với khách
Xác nhận khả năng đáp ứng yêu cầu của khách sạn. Nếu còn phòng, tiến hành xác nhận đặt phòng. Nếu không, tư vấn lựa chọn thay thế.

3. Nhập & xác nhận đặt phòng
Nhập thông tin vào hệ thống, xác nhận lại với khách qua email hoặc điện thoại để đảm bảo không có sai sót.

4. Phối hợp với các bộ phận liên quan
Chuyển thông tin đặt phòng đến bộ phận Lễ tân, Buồng phòng và các bộ phận khác để chuẩn bị đón tiếp khách.

5. Xử lý thay đổi & hủy đặt phòng
Cập nhật thay đổi, hủy phòng theo yêu cầu của khách và đảm bảo tuân thủ chính sách của khách sạn.

6. Tổng hợp danh sách khách hàng trong ngày
Lập danh sách khách đến, khách đi và báo cáo cho bộ phận Lễ tân để quản lý tình trạng phòng hiệu quả.

Ngoài ra, nhân viên Reservation còn hỗ trợ các công việc khác theo yêu cầu của quản lý, đảm bảo vận hành trơn tru và nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn.

Công việc của bộ phận Reservation trong khách sạn
Công việc của bộ phận Reservation trong khách sạn

Mức lương của nhân viên Reservation trong khách sạn

Vị trí nhân viên Reservation không chỉ giúp trau dồi kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ mà còn mang lại mức thu nhập ổn định.

Mức lương trung bình cho vị trí này dao động từ 6 – 8 triệu đồng/tháng, chưa bao gồm các khoản phụ cấp, thưởng doanh thu và tips. Đặc biệt, nhiều khách sạn áp dụng chính sách hoa hồng theo số lượng phòng đặt được, giúp nhân viên Reservation có thu nhập cao hơn đáng kể so với một số vị trí khác. Đây là một công việc tiềm năng, phù hợp với những ai yêu thích lĩnh vực khách sạn và mong muốn có nguồn thu nhập ổn định.

Kỹ năng cần có của một reservation staff

​Để trở thành một nhân viên đặt phòng (Reservation Staff) xuất sắc trong ngành khách sạn, bạn cần trang bị các kỹ năng quan trọng sau:​

  • Giao tiếp tốt: Có khả năng trò chuyện rõ ràng, lịch sự qua điện thoại và email.
  • Kỹ năng tổ chức: Quản lý thông tin đặt phòng chính xác và kịp thời.
  • Kỹ năng sử dụng phần mềm: Thành thạo các phần mềm quản lý đặt phòng.
  • Chăm sóc khách hàng: Đáp ứng nhu cầu và giải quyết vấn đề của khách một cách nhanh chóng.
  • Kiến thức về ngành khách sạn: Hiểu rõ các loại phòng, dịch vụ và chính sách của khách sạn. 
  • Khả năng làm việc dưới áp lực: Xử lý tốt công việc trong môi trường bận rộn.

Kỹ năng giao tiếp tốt
Kỹ năng giao tiếp tốt

Cách tìm việc làm Reservation hiệu quả

Bạn có thể tìm việc Reservation qua website tuyển dụng của khách sạn, mạng xã hội ngành khách sạn hoặc các kênh tuyển dụng trực tuyến. Ngoài ra, liên hệ trực tiếp với bộ phận nhân sự khách sạn cũng là cách hiệu quả để ứng tuyển vào vị trí này.

Một số thuật ngữ liên quan đến Reservation 

Dưới đây là một số thuật ngữ chuyên ngành khách sạn phổ biến liên quan đến reservation: 

  • Guaranteed Reservation – Đặt phòng có đảm bảo
  • Non-Guaranteed Reservation – Đặt phòng không đảm bảo
  • No-show – Khách không đến nhưng không báo hủy
  • Overbooking – Đặt phòng vượt số lượng thực có
  • Walk-in Guest – Khách vãng lai không đặt trước
  • Check-in / Check-out – Thủ tục nhận/trả phòng
  • Cancellation Policy – Chính sách hủy đặt phòng
  • Room Availability – Tình trạng phòng trống
  • Confirmation Number – Mã xác nhận đặt phòng

Một số khái niệm khác liên quan đến reservation

Make a reservation là gì?

Make a reservation có nghĩa là thực hiện một cuộc đặt chỗ. Khi bạn “make a reservation”, bạn đang yêu cầu giữ một chỗ cho mình, chẳng hạn như đặt phòng khách sạn hoặc bàn ăn tại nhà hàng. 

Take a reservation là gì?

Take a reservation có nghĩa là tiếp nhận một yêu cầu đặt chỗ từ khách hàng. Nhân viên khách sạn hoặc nhà hàng sẽ “take a reservation” khi họ ghi nhận thông tin đặt chỗ của khách. 

Have a reservation là gì?

Have a reservation có nghĩa là bạn đã có một cuộc đặt chỗ. Khi ai đó hỏi bạn có đặt chỗ trước không, bạn có thể trả lời “I have a reservation” để xác nhận rằng bạn đã đặt chỗ. 

Booking reservation là gì?

Đây là thuật ngữ chỉ việc đặt chỗ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh của việc đặt phòng khách sạn hoặc vé máy bay. “Booking reservation” có thể hiểu là quá trình hoặc hành động đặt chỗ cho một dịch vụ nào đó. 

Do reservation là gì?

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động thực hiện một cuộc đặt chỗ. Nó có thể được dùng trong ngữ cảnh yêu cầu ai đó thực hiện việc đặt chỗ cho bạn. 

Reservation đi với động từ gì? 

Các động từ thường đi kèm với “reservation” bao gồm:

  • Make (thực hiện): Make a reservation.
  • Take (tiếp nhận): Take a reservation.
  • Have (có): Have a reservation.
  • Cancel (hủy): Cancel a reservation.
  • Confirm (xác nhận): Confirm a reservation

Đó là những thông tin cơ bản giúp trả lời cho câu hỏi “Reservation là gì?”. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về vai trò và các công việc của bộ phận này trong hoạt động kinh doanh của khách sạn. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần thêm thông tin, Vạn An Group sẽ luôn sẵn sàng chia sẻ chi tiết với bạn.

Xếp hạng cho nội dung này!

Xếp hạng trung bình 5 / 5. Số phiều bầu: 1

Chúng tôi rất tiếc nếu bài viết chưa thật sự hữu ích cho bạn!

Hãy giúp chúng tôi cải thiện bài viết này!

Hãy cho chúng tôi biết làm thế nào chúng tôi có thể cải thiện bài viết này?

20250424 144803
Phó Tổng Giám Đốc at  | 0968 675 102 | Website

Kinh nghiệm: 15 năm
ThS. KTS Phương Hữu Thơ là một kiến trúc sư được tôi luyện qua nhiều dự án lớn về thiết kế thi công khách sạn. Hiện tại anh là Thành viên Hội đồng quản trị kiêm Tổng giám đốc của Vạn An Group. Tận tụy, nhiệt huyết, tài năng và uy tín là những giá trị anh lan toả đến với Cán bộ công nhân viên cũng như khách hàng.