Gỗ tự nhiên là một chất liệu được rất nhiều người ưa chuộng và phổ biến trong lĩnh vực kiến trúc và nội thất. Dù trong thời đại của sự phát triển công nghệ và khoa học kỹ thuật, thiết kế nội thất đã trở nên đa dạng hơn về nguồn nguyên liệu, nhưng gỗ tự nhiên vẫn giữ vững sức hút của mình. Gãy cùng Vạn An Group sẽ khám phá các loại gỗ tự nhiên trong nội thất được ưa chuộng sử dụng.

Các loại gỗ tự nhiên trong nội thất
Các loại gỗ tự nhiên trong nội thất

Tìm hiểu về gỗ tự nhiên

Gỗ tự nhiên là nguyên liệu gỗ được thu hái trực tiếp từ thiên nhiên, bao gồm các khu rừng nguyên sinh, rừng tự nhiên và rừng trồng để lấy gỗ, nhựa, tinh dầu hoặc các sản phẩm từ phần cây cứng chắc. Sau khi được thu hoạch, gỗ được sử dụng trực tiếp trong sản xuất nội thất mà không cần chế biến thành các vật liệu khác. 

Tùy thuộc vào vùng đất và điều kiện địa lý, mỗi loại gỗ tự nhiên đều mang những đặc điểm riêng như hình dạng vân gỗ, màu sắc, mùi hương và độ bền.

Gỗ tự nhiên có độ bền cao
Gỗ tự nhiên có độ bền cao

Ưu và nhược điểm các loại gỗ tự nhiên trong nội thất

Gỗ tự nhiên là một nguyên liệu nội thất được sử dụng phổ biến và linh hoạt, phù hợp với đa dạng các phong cách trang trí nội thất. Cùng tìm hiểu điểm mạnh và điểm yếu của loại vật liệu làm từ gỗ tự nhiên:

Ưu điểm

  • Độ bền cao: Gỗ tự nhiên được chọn vì độ bền, cứng và chắc chắn. Khi xử lý đúng quy trình, gỗ có thể bền đến vài chục năm, chống mối mọt và không biến dạng khi tiếp xúc với nước.
  • Đảm bảo an toàn sức khỏe: Không sử dụng hóa chất độc hại trong quá trình sản xuất. Chạm khắc và cắt xẻ trực tiếp trên gỗ tạo ra sản phẩm thân thiện với môi trường và người dùng.
  • Tính thẩm mỹ: Gỗ tự nhiên đến từ màu sắc và vân gỗ độc đáo, mang lại vẻ đẹp tự nhiên, tinh tế và ấm áp. Gỗ tự nhiên dễ chế tác và tạo hình, cho phép tạo ra nhiều mẫu mã và kiểu dáng đa dạng.
  • Tính đa dạng: Gỗ tự nhiên phù hợp với mọi loại sản phẩm nội thất và dễ dàng kết hợp với các đồ nội thất khác, tạo sự hài hòa và sang trọng cho không gian sống.
  • Tính phong thủy: Nhiều loại gỗ tự nhiên có tính phong thủy cao, được cho là thu hút vượng khí, may mắn và tài lộc, thích hợp cho không gian sống và làm việc, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh.

Gỗ tự nhiên sử dụng sản xuất nội thất
Gỗ tự nhiên sử dụng sản xuất nội thất

Nhược điểm

  • Chi phí cao: Gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm và việc sản xuất nội thất từ gỗ này đòi hỏi nhiều thời gian, công sức, và kỹ thuật, dẫn đến giá thành cao.
  • Xử lý và tẩm sấy cẩn thận: Gỗ tự nhiên cần được xử lý kỹ để tránh cong vênh và mất thẩm mỹ theo thời gian.
  • Thợ tay nghề cao: Sản xuất nội thất gỗ tự nhiên đòi hỏi kỹ thuật và sự khéo léo của thợ lành nghề, làm tăng chi phí sản xuất.

Gỗ tự nhiên có giá thành cao
Gỗ tự nhiên có giá thành cao

  • Bảo quản đúng cách: Gỗ tự nhiên cần được vệ sinh và bảo quản đúng cách bằng dầu hoặc sản phẩm phù hợp, đây là một chi phí bổ sung.
  • Tính chất gỗ và môi trường: Gỗ tự nhiên có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm cao hoặc ánh sáng mặt trời, gây phai màu hoặc hư hỏng.
  • Dễ bị trầy xước: Bề mặt của sản phẩm gỗ tự nhiên thường mịn màng và sáng bóng, tuy nhiên, chúng cũng dễ bị trầy xước và làm mất đi vẻ đẹp ban đầu.

Sự khác biệt giữa gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp

Đặc điểm GỖ TỰ NHIÊN GỖ CÔNG NGHIỆP
Độ bền Gỗ tự nhiên được coi là loại gỗ có độ bền tốt nhất, có thể kéo dài đến hàng chục thậm chí hàng trăm năm nếu đó là loại gỗ quý hiếm và được bảo quản đúng cách..  Độ bền của gỗ công nghiệp thường phụ thuộc vào loại chất liệu sử dụng, từ các loại có độ bền thấp đến cao khác nhau. 

Tuy nhiên, so với gỗ tự nhiên, độ bền của gỗ công nghiệp thường không thể sánh kịp.

Độ thẩm mỹ Với độ bền cao và những đường vân gỗ tự nhiên độc đáo, gỗ tự nhiên luôn là lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng nhờ vào sự sang trọng và tính độc nhất. 

Sau một thời gian sử dụng, nếu sản phẩm bắt đầu mất đi sắc màu, bạn chỉ cần thực hiện việc sơn đánh bóng để sản phẩm trở lại như mới.

Sự đa dạng về kiểu dáng là một trong những lợi ích của gỗ nhân tạo, được tạo ra từ sự sáng tạo của con người dựa trên nguồn cảm hứng từ gỗ tự nhiên. 

Gỗ nhân tạo mang lại nhiều lựa chọn màu sắc hơn so với gỗ tự nhiên và có thể dễ dàng ứng dụng trong hầu hết mọi không gian.

Chống nước  Một số loại gỗ tự nhiên không bị ảnh hưởng bởi nước do đã được xử lý trước khi sử dụng, hoặc do chúng là loại gỗ ưa sống trong môi trường nước từ ban đầu. 

Do đó, những loại gỗ này có khả năng chống nước tốt.

Gỗ công nghiệp thường có khả năng chống nước tốt vì được trộn keo chống ẩm, điều này giúp cho một số loại ván gỗ chất lượng cao có khả năng chống nước tốt. 

Tuy nhiên, dù vậy, người sử dụng nên hạn chế tiếp xúc với nước thường xuyên vì sau thời gian dài, keo trong gỗ cũng có thể bong ra, gây ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm.

Dễ tạo hình Việc tạo hình cho gỗ tự nhiên là một quá trình dễ dàng với mọi hình dạng và màu sắc. Sự ấm áp của màu gỗ mang lại cảm giác ấm áp và sang trọng cho không gian trang trí. Sử dụng gỗ công nghiệp dễ dàng tạo hình đồ nội thất
Giá thành Các loại gỗ tự nhiên đang trở nên ngày càng quý hiếm không chỉ vì sự khan hiếm mà còn vì chúng có độ bền tốt. Do đó, giá thành của gỗ tự nhiên cũng khá cao. Giá thành của gỗ tự nhiên thường phụ thuộc vào loại chất liệu và nguồn gốc xuất xứ, tuy nhiên thường cao hơn so với các loại gỗ nhân tạo.
Độ cong vênh Cả gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp đều có khả năng bị cong vênh nếu không được xử lý đúng cách. Gỗ công nghiệp vẫn có khả năng bị cong vênh nếu không được xử lý chuyên nghiệp. Để giảm thiểu tình trạng này, người ta thường sử dụng chất phụ gia để giúp gỗ ít bị cong vênh và ảnh hưởng ít hơn bởi mối mọt.
Biến dạng Gỗ có thể bị biến dạng nếu gặp phải tình trạng cong vênh, bị tác động bởi mối mọt hoặc lực nặng đè lên. Gỗ công nghiệp có thể dễ bị biến dạng nếu không được bảo quản đúng cách.

Các loại gỗ tự nhiên thường được sử dụng trong thiết kế nội thất

Mỗi loại gỗ mang những đặc điểm đẹp riêng, ưu và nhược điểm đặc trưng. Vì vậy, khi quyết định sử dụng gỗ tự nhiên trong thiết kế, bạn cần hiểu rõ về từng loại và chọn gỗ phù hợp với môi trường sử dụng và tính chất của sản phẩm nội thất. Dưới đây là thông tin về một số loại gỗ phổ biến:

Gỗ gụ dòng gỗ quý hiếm thuộc nhóm 1

Câu hỏi về loại gỗ gụ thuộc nhóm nào luôn thu hút sự quan tâm và tìm kiếm của nhiều người. Theo danh mục được công bố kèm theo Nghị định số 18 – HĐBT ngày 17/1/1992 của Hội đồng Bộ trưởng, gỗ gụ được xếp vào nhóm I của các loại gỗ quý hiếm của Việt Nam, thuộc danh sách các loài thực vật rừng quý hiếm.

Gỗ gụ dòng gỗ quý hiếm thuộc nhóm 1
Gỗ gụ dòng gỗ quý hiếm thuộc nhóm 1

Gỗ xà cừ – Gỗ tự nhiên thuộc nhóm 1

Gỗ xà cừ được phân loại vào nhóm 1 – là loại gỗ quý hiếm, có vân gỗ đẹp và giá trị kinh tế cao. Thường được sử dụng trong việc đóng tàu thuyền, chế tác đồ mộc gia dụng, cũng như sản xuất các sản phẩm nội thất và ngoại thất, nhờ có thân gỗ to, chắc chắn và thớ gỗ mịn màng.

Gỗ xà cừ - Gỗ tự nhiên thuộc nhóm 1
Gỗ xà cừ – Gỗ tự nhiên thuộc nhóm 1

Gỗ óc chó – Thuộc nhóm gỗ 4 nhập khẩu

Gỗ óc chó được phân biệt bởi sự khác biệt về màu sắc và vân gỗ so với các loại gỗ khác. Thay vì màu kem sáng như các loại gỗ khác, gỗ óc chó thường có màu đồng nhất, từ nâu nhạt đến nâu đậm như socola, đôi khi có ánh đỏ và sọc sậm. Vân gỗ của gỗ óc chó mang hình dạng sóng và cuộn xoáy tự nhiên, tạo ra những hình dạng độc đáo và sang trọng.

Đặc biệt, không chỉ có vẻ ngoài đẹp mắt, gỗ óc chó còn rất cứng, có khả năng chịu va đập cao mà không để lại vết lõm và ma sát trên bề mặt. Điều quan trọng hơn, loại gỗ này cũng chịu được khí hậu nóng ẩm của Việt Nam và có khả năng uốn cong bằng hơi nước tốt.

Gỗ óc chó có nhiều ưu điểm nổi bật
Gỗ óc chó có nhiều ưu điểm nổi bật

Gỗ xoan đào – Thuộc nhóm 6

Gỗ xoan đào nằm trong nhóm VI trong danh sách gỗ tự nhiên tại Việt Nam, đặc trưng bởi tỷ trọng trung bình, cấu trúc nhẹ và dễ chế biến. Ngoài gỗ xoan đào, nhóm VI này còn bao gồm các loại gỗ như xoan ta, sồi,… phổ biến trong lĩnh vực nội thất.

Theo phân loại gỗ theo nguồn gốc, gỗ xoan đào được xếp vào loại gỗ rừng núi và thường được tìm thấy chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Lào, Campuchia, Myanmar, Thái Lan và Malaysia.

Gỗ xoan đào - Thuộc nhóm 6
Gỗ xoan đào – Thuộc nhóm 6

Gỗ sồi – Thuộc nhóm 7

Gỗ sồi là loại gỗ được ưa chuộng sử dụng cho nội thất nhờ khả năng chịu lực tốt và kháng mối mọt. Với màu vàng nhạt và vân gỗ đẹp, gỗ sồi được ưa chuộng trong làm đồ trang trí và nội thất. Sản phẩm từ gỗ sồi mang đến vẻ đẹp tự nhiên và ấm cúng cho không gian sống, giữ được màu sắc và độ bền lâu dài.

Thành phẩm gỗ sồi để làm đồ nội thất
Thành phẩm gỗ sồi để làm đồ nội thất

Gỗ đinh hương – Thuộc nhóm gỗ 2

Cây đinh hương, có tên khoa học là Syzygium aromaticum và thuộc họ Myrtaceae, là một loại cây có chiều cao từ 15 đến 25 mét và đường kính thân từ 60 đến 80 cm. Vỏ cây có màu trầm, thường ngả về màu đỏ hoặc xám. Cây đinh hương thường nở hoa vào khoảng tháng 9 đến tháng 11 và phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới như châu Á, châu Phi. Tại Việt Nam, cây đinh hương có thể được tìm thấy ở các vùng núi thuộc Lào Cai, Phú Thọ, Hoà Bình, Thanh Hoá, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế.

Về mặt phân loại, gỗ đinh hương thuộc nhóm II và có giá trị kinh tế rất cao. Nó là một trong bốn loại gỗ quý của Việt Nam, cùng với đinh, lim, sến và táu. Gỗ đinh hương mang mùi hương đặc trưng, đúng như tên gọi, và được người sử dụng yêu thích nhờ chất lượng tuyệt hảo. Màu sắc và chất gỗ đều hoàn mỹ, khiến cho các sản phẩm nội thất làm từ gỗ đinh hương nổi bật ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Gỗ đinh hương - Thuộc nhóm gỗ 2
Gỗ đinh hương – Thuộc nhóm gỗ 2

Gỗ mun – Thuộc nhóm gỗ 1 quý hiếm

Gỗ mun được xem là loại gỗ quý hiếm và cần phải được bảo tồn trong danh sách nhóm I ngày nay. Đặc biệt, dòng gỗ mun hoa và gỗ mun sọc hiện đang trở nên vô cùng hiếm hoi.

Gỗ mun hoa, đặc biệt là, chia sẻ nhiều đặc tính giống với gỗ trắc, có trọng lượng cao, cứng và dễ gãy. Điều này làm cho việc điêu khắc trở nên vô cùng khó khăn và đòi hỏi sự tỉ mỉ, tay nghề cao mới có thể tạo ra các tác phẩm đẹp và có giá trị từ loại gỗ này.

Loại gỗ tự nhiên quý hiếm
Loại gỗ tự nhiên quý hiếm

Gỗ sưa – Thuộc nhóm 1A trong danh sách đỏ

Gỗ sưa, còn được biết đến với các tên gọi khác như huỳnh đàn, trắc thối, hay gỗ huê, là một loại gỗ tự nhiên quý hiếm. Cây sưa thuộc họ Đậu và có thân gỗ với mùi hương nhẹ nhàng, thoang thoảng như hương trầm. Thớ gỗ sưa rất mịn, có những đường vân đẹp mắt và tinh tế. Khi đốt, gỗ sưa cho ra tàn màu trắng đục và tỏa ra mùi hắc khá khó chịu.

Gỗ sưa - Thuộc nhóm 1A trong danh sách đỏ
Gỗ sưa – Thuộc nhóm 1A trong danh sách đỏ

Gỗ tần bì – Thuộc nhóm gỗ tự nhiên 4

Loại gỗ này dễ dàng để gia công và có độ bền đẹp theo thời gian. Thịt gỗ thường chắc chắn và có màu từ nhạt đến gần như trắng, với đường vân thẳng và sắc nét. Sợi gỗ tần bì thường rất chắc chắn. Khả năng nhuộm màu và thấm nước sơn của nó cũng khá tốt. Trọng lượng của gỗ tần bì thường tăng theo tỷ lệ với khả năng chịu lực cao. Tính đến tuổi thọ và độ bền, gỗ tần bì được đánh giá là có tuổi thọ và độ bền cao.

Gỗ tần bì - Thuộc nhóm gỗ tự nhiên 4
Gỗ tần bì – Thuộc nhóm gỗ tự nhiên 4

Gỗ trắc  – Thuộc nhóm gỗ tự nhiên 1

Gỗ trắc được xếp vào nhóm I, nhóm gỗ quý và có giá trị cao nhất. Tương tự như các loại gỗ cùng nhóm như gỗ gõ đỏ và gỗ hoàng đàn, gỗ trắc nổi bật với vân gỗ đẹp, màu sắc đậm bóng và hương thơm ấm áp. Loại gỗ này có độ bền rất cao với thớ gỗ vô cùng đanh và chắc.

Gỗ trắc  - Thuộc nhóm gỗ tự nhiên 1
Gỗ trắc  – Thuộc nhóm gỗ tự nhiên 1

Gỗ thông – Gỗ tự nhiên nhóm 4

Loại gỗ tự nhiên này thường có thân gỗ to, tròn và mọc thẳng, khi cưa xẻ sẽ rất dễ dàng. Đặc biệt, cây thông có tốc độ phát triển rất nhanh, chỉ cần trồng vài năm là có thể khai thác gỗ. Do đó, so với các loại gỗ khác, nguồn cung cấp gỗ thông luôn liên tục và ổn định.

Gỗ thông dễ dàng gia công thành đồ nội thất
Gỗ thông dễ dàng gia công thành đồ nội thất

Gỗ chò chỉ – Gỗ tự nhiên nhóm 3

Gỗ chò chỉ với vân gỗ đẹp mịn và mùi hương nhẹ nhàng dễ chịu luôn là lựa chọn hấp dẫn. Với mức giá tầm trung, loại gỗ này phù hợp với phần đông thu nhập của người dân. Thớ gỗ thẳng và cứng, ít bị cong vênh, đảm bảo tính ổn định cao trong quá trình sử dụng. Gỗ cũng ít bị mối mọt và nếu qua quá trình tẩm sấy, hoàn toàn không lo bị mối.

Đặc biệt, gỗ không quá nặng, có độ bám vít tốt, dễ dàng trong việc thi công và chế tạo đồ thủ công mỹ nghệ.

Gỗ chò chỉ - Gỗ tự nhiên nhóm 3
Gỗ chò chỉ – Gỗ tự nhiên nhóm 3

Gỗ nghiến – Gỗ tự nhiên nhóm 2 quý hiếm

Gỗ nghiến là loại cây gỗ phát triển mạnh mẽ, thân gỗ lớn có chiều cao trung bình từ 30-35m, thậm chí có thể lên đến 40m, đường kính có thể đạt tới 90cm. Cành cây thường không có lông, lá hình trứng rộng, kích thước dao động từ 10-12 hoặc 7-10cm, mép nguyên, gân bên có 5-7 đôi, trong đó có khoảng 3 gân gốc, cuống lá dài trung bình từ 3-5cm. Hoa của cây gỗ nghiến là loại hoa đơn tính, có đường kính khoảng 1,5cm, đài hình chuông, xẻ 5 thuỳ sâu, dài khoảng 1,5cm.

Gỗ nghiến - Gỗ tự nhiên nhóm 2 quý hiếm
Gỗ nghiến – Gỗ tự nhiên nhóm 2 quý hiếm

Gỗ cao su – Gỗ tự nhiên nhóm 7

Một trong những đặc điểm quan trọng để nhận biết gỗ cao su là mật độ của nó, dao động từ 560 đến 640 kg/m³ ở độ ẩm 16% MC. Gỗ cao su có màu sắc đa dạng và đẹp mắt, từ màu sáng đến xám và nâu. Khối lượng trung bình của gỗ cao su cũng nằm trong khoảng 560-640 kg/m³ (ở độ ẩm 16% MC), với độ cứng đạt 4350N.

Gỗ cao su - Gỗ tự nhiên nhóm 7
Gỗ cao su – Gỗ tự nhiên nhóm 7

Gỗ lim – Nhóm gỗ 2

Gỗ lim có thân màu nâu thẫm với những đường vân xoắn đẹp mắt. Khi để lâu hoặc ngâm trong bùn, gỗ chuyển sang màu đen. Gỗ lim có mùi hắc đặc trưng, và mùn cưa của nó có thể gây dị ứng nếu hít phải, với biểu hiện là hắt hơi liên tục và cảm giác khó chịu. Gỗ lim nổi bật với khả năng chịu lực tốt, rắn chắc và bền bỉ. Trên thị trường có nhiều loại gỗ lim: Lim Lào, Lim Nam Phi, Lim Xanh (Lim Ta), Lim Vang, Lim Xẹt. Theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 12619-2-2019 gỗ Lim Xanh thuộc nhóm gỗ quý, hiểm, đặc biệt; Lim Vang, Lim Xẹt thuộc nhóm gỗ III. Bạn đọc có thể xem chi tiết tại đây

Gỗ lim - Nhóm gỗ 2
Gỗ lim – Nhóm gỗ 2

Gỗ căm xe – Gỗ tự nhiên nhóm 2

Gỗ căm xe khi mới khai thác có màu vàng đỏ, nhưng theo thời gian, nhựa cây thấm từ trong ra khiến màu sắc càng đậm hơn. Phần dác gỗ có màu trắng và vàng nhạt, trong khi lõi gỗ có màu đỏ thẫm đặc trưng. Vân gỗ căm xe mịn và nhỏ, với các vân núi và vân sọc đan xen cùng các vân hàng năm, tuy nhiên, màu sắc của vân không quá đậm hay rõ nét như ở một số loại gỗ khác.

Gỗ căm xe cũng có mùi đặc trưng, không quá nhẹ nhưng cũng không quá nồng. Với tỷ trọng khoảng 1,15 (ở độ ẩm 15%), gỗ căm xe tương đối nặng, đôi khi gây khó khăn trong việc vận chuyển.

Gỗ căm xe - Gỗ tự nhiên nhóm 2
Gỗ căm xe – Gỗ tự nhiên nhóm 2

Ứng dụng của gỗ tự nhiên trong thiết kế nội thất

Gỗ tự nhiên đứng đầu là chất liệu nội thất hàng đầu với những tính năng vượt trội và khả năng thích ứng với nhiều không gian và phong cách khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của gỗ tự nhiên trong thiết kế nội thất:

  • Cửa: Cửa gỗ tự nhiên là lựa chọn hàng đầu trong thiết kế nội thất nhờ khả năng chịu nhiệt, cách nước, bền và đẹp. Chúng thường được chạm trổ tinh xảo, ấn tượng.
  • Ốp tường, vách ngăn: Vách ngăn và tường gỗ cách âm tốt, có đường vân và màu sắc đặc trưng, tạo không gian sang trọng, đẳng cấp.
  • Bàn ghế, tủ, kệ, đồ trang trí: Nội thất từ gỗ tự nhiên mang đến sự ấm áp, gần gũi, được chạm khắc cầu kỳ, tỉ mỉ, tạo điểm nhấn cho không gian và thể hiện gu thẩm mỹ của gia chủ.
  • Giường gỗ: Giường gỗ tự nhiên chắc chắn, bền, chịu lực tốt và nhiều loại gỗ có mùi hương nhẹ nhàng giúp thư giãn, dễ đi vào giấc ngủ.
  • Sàn nhà, trần nhà, cột nhà: Gỗ dùng cho sàn, trần, cột nhà được lựa chọn kỹ lưỡng với bề mặt sáng bóng, đường vân tinh tế, kháng nước, kháng mối mọt, chịu nhiệt, chịu lực và bền cao.

Gỗ tự nhiên trong thiết kế nội thất khách sạn

Trong lĩnh vực thiết kế nội thất khách sạn, gỗ tự nhiên không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao mà còn góp phần nâng tầm trải nghiệm lưu trú của khách hàng. Dưới đây là một số hạng mục sử dụng phổ biến:

  • Cửa: Trong khách sạn, cửa gỗ tự nhiên thường được sử dụng cho phòng nghỉ, phòng VIP hoặc khu hội nghị với khả năng chịu nhiệt, cách âm, chống nước tốt và tạo sự sang trọng.
  • Ốp tường, vách ngăn: Tại các khu vực như sảnh lễ tân, hành lang, phòng hội nghị hoặc phòng ngủ cao cấp, tường và vách ngăn gỗ giúp cách âm tốt, tạo nên không gian yên tĩnh, đẳng cấp.
  • Bàn ghế, kệ tủ, đồ trang trí: Nội thất bằng gỗ tự nhiên trong khách sạn đều mang một vẻ đẹp ấm áp, gần gũi, góp phần thể hiện đẳng cấp và gu thẩm mỹ của khách sạn.
  • Giường gỗ: Với đặc trưng chắc chắn, bền và chịu lực tốt, giường ngủ bằng gỗ tự nhiên thường được dùng trong các phòng lưu trú cao cấp.
  • Sàn nhà, trần nhà, cột nhà: Gỗ tự nhiên được sử dụng ở sảnh chính, phòng hội nghị, phòng ăn hoặc phòng nghỉ cao cấp.

Gỗ tự nhiên trong thiết kế nội thất khách sạn
Gỗ tự nhiên trong thiết kế nội thất khách sạn

Trên đây là các loại gỗ tự nhiên trong nội thất từ nhóm gỗ 1 đến nhóm gỗ 7. Hy vọng, bài viết, Vạn An Group đã giúp bạn hiểu rõ hơn về gỗ tự nhiên và có thêm nhiều thông tin hữu ích để chọn lựa đồ nội thất phù hợp cho không gian sống của mình.

Xem thêm:

Xếp hạng cho nội dung này!

Xếp hạng trung bình 5 / 5. Số phiều bầu: 2

Chúng tôi rất tiếc nếu bài viết chưa thật sự hữu ích cho bạn!

Hãy giúp chúng tôi cải thiện bài viết này!

Hãy cho chúng tôi biết làm thế nào chúng tôi có thể cải thiện bài viết này?

20250424 144803
Phó Tổng Giám Đốc at  | 0968 675 102 | Website

Kinh nghiệm: 15 năm
ThS. KTS Phương Hữu Thơ là một kiến trúc sư được tôi luyện qua nhiều dự án lớn về thiết kế thi công khách sạn. Hiện tại anh là Thành viên Hội đồng quản trị kiêm Tổng giám đốc của Vạn An Group. Tận tụy, nhiệt huyết, tài năng và uy tín là những giá trị anh lan toả đến với Cán bộ công nhân viên cũng như khách hàng.